senile dementia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng mất trí nhớ ở người già: "senile dementia" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng suy giảm trí tuệ nghiêm trọng, thường xảy rangười cao tuổi, do sự thoái hóa của não bộ không liên quan đến các bệnh về mạch máu não. Đây một dạng của chứng mất trí (dementia) đặc thùtuổi già.
dụ sử dụng
  • (Ông tôi được chẩn đoán mắc chứng mất trí nhớ ở người già vào năm ngoái.)
  • (Chứng mất trí nhớ ở người già gây ra mất trí nhớ tiến triển sự lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from senile dementia": mắc phải chứng mất trí nhớ ở người già.

    • Many elderly individuals suffer from senile dementia as they age. (Nhiều người cao tuổi mắc phải chứng mất trí nhớ ở người già khi họ già đi.)
  • "the onset of senile dementia": sự khởi phát của chứng mất trí nhớ ở người già.

    • The onset of senile dementia can be gradual and difficult to detect. (Sự khởi phát của chứng mất trí nhớ ở người già có thể diễn ra từ từ khó phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Senile (adj): thuộc về tuổi già, liên quan đến sự lão hóa.
    • He showed signs of senile behavior. (Ông ấy dấu hiệu của hành vi tuổi già.)
  • Dementia (n): chứng mất trí nói chung.
    • Dementia can affect people of all ages, not just the elderly. (Chứng mất trí có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, không chỉ người già.)
Từ đồng nghĩa
  • Alzheimer's disease: bệnh Alzheimer (một dạng phổ biến của chứng mất trí nhớ ở người già).
  • Cognitive decline: suy giảm nhận thức (thường dùng trong bối cảnh y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "senile dementia", nhưng có thể dùng:
    • Set in: bắt đầu xảy ra (thường dùng cho bệnh tật).
      • Senile dementia set in gradually after his 80th birthday. (Chứng mất trí nhớ ở người già bắt đầu xảy ra dần dần sau sinh nhật thứ 80 của ông ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "senile dementia", nhưng có thể tham khảo:
    • Losing one's marbles: mất trí nhớ, trở nên lẫn (thành ngữ thông tục).
      • He started losing his marbles due to senile dementia. (Ông ấy bắt đầu mất trí nhớ chứng mất trí nhớ ở người già.)

Từ chứa "senile dementia"